strange fish

/streɪnʤ fɪʃ/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với cá lẻ.
    Synonym of odd fish.
    Từ đồng nghĩa:odd fish
🎬 Nghe “strange fish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish